nằm queo

  1. (cũng nói nằm quèo) être couché en chien de fusil
  2. (fig.) se tapir dans son foyer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nằm queo"

nằm queo
Đứa bé nằm queo trên giường.